"sau này" tiếng Trung là 后来 (hòu lái)
“sau này” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
后来
phồn thể 後來
hòu lái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
後来
こうらい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sau này; sau đó; mới đến
Cách nói khác: 今后 jīn hòu · 금후; 继后 jì hòu · 계후; 后 hòu · 후; 以后 yǐ hòu · 이후; 然后 rán hòu · 연후;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.