AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

统通 (統通) nghĩa là gì? tǒng tōng

Từ tiếng Trung

统通

phồn thể 統通

tǒng tōng · âm Hán Việt từng chữ: thống thông

Nghĩa tiếng Việt

  1. mọi thứ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mọi thứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.