统一资源定位 (統一資源定位) nghĩa là gì? tǒng yī zī yuán dìng wèi
Từ tiếng Trung
统一资源定位
phồn thể 統一資源定位tǒng yī zī yuán dìng wèi · âm Hán Việt từng chữ: thống nhất tư nguồn định vị
Nghĩa tiếng Việt
- định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.