统一体 (統一體) nghĩa là gì? tǒng yī tǐ
Từ tiếng Trung
统一体
phồn thể 統一體tǒng yī tǐ · âm Hán Việt từng chữ: thống nhất thể
Nghĩa tiếng Việt
- toàn thể
- thực thể đơn lẻ
Đọc theo tiếng Hàn
통일체
tongilche
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “toàn thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.