"giá treo cổ" tiếng Trung là 绞刑架 (jiǎo xíng jià)
“giá treo cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
绞刑架
phồn thể 絞刑架
jiǎo xíng jià
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
교형가
gyohyeongga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giá treo cổ; cột treo
Từng chữ: 絞 (giảo) 刑 (hình) 架 (giá)
Cách nói khác: 绞架 jiǎo jià · 교가;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.