AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绝缘体 (絕緣體) nghĩa là gì? jué yuán tǐ

Từ tiếng Trung

绝缘体

phồn thể 絕緣體

jué yuán tǐ · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt duyên thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách điện
  2. cách nhiệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cách điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.