AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绝大多数 (絕大多數) nghĩa là gì? jué dà duō shù

Từ tiếng Trung

绝大多数

phồn thể 絕大多數

jué dà duō shù · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt đại đa số

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại đa số

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đại đa số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.