AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绝世 (絕世) nghĩa là gì? jué shì

Từ tiếng Trung

绝世

phồn thể 絕世

jué shì · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. độc nhất
  2. phi thường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

絶世
ぜっせい

Từng chữ

Xem “độc nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.