AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độc nhất" tiếng Trung là 独一 (dú yī)

“độc nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

独一 phồn thể 獨一

dú yī · Hán Việt: độc nhất

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

독일
dokil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chỉ; độc nhất

Từng chữ: 獨 (độc) 一 (nhất)

Cách nói khác: 绝世 jué shì · 절세; 独有 dú yǒu · 독유; 无双 wú shuāng · 무쌍; 举世无双 jǔ shì wú shuāng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.