AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结记 (結記) nghĩa là gì? jié jì

Từ tiếng Trung

结记

phồn thể 結記

jié jì · âm Hán Việt từng chữ: kết kí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhớ
  2. quan tâm đến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhớ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.