"nhỏ" tiếng Trung là 小 (xiǎo), tiếng Nhật 小
“nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xiǎo
Âm Hán Hàn của chữ
소
so · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
小
しょう · từ thông dụng
Nghĩa: nhỏ; bé; một vài; trẻ
Từng chữ: 小 (tiểu)
Cách nói khác: 小可 xiǎo kě · 소가;
Có phải bạn tìm “nhổ”?
tǔ
Âm Hán Hàn của chữ
토
to · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói; thổ lộ (nỗi uất ức)
Từng chữ: 吐 (thổ)
Có phải bạn tìm “nhớ”?
记得
phồn thể 記得
jì de
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기득
gideuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhớ
Cách nói khác: 记忆 jì yì · 기억; 记住 jì zhu · 기주; 思念 sī niàn; 想念 xiǎng niàn · 상념; 牢记 láo jì · 뢰기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.