结末 (結末) nghĩa là gì? jié mò
Từ tiếng Trung
结末
phồn thể 結末jié mò · âm Hán Việt từng chữ: kết mạt
Nghĩa tiếng Việt
- kết thúc
- cuối cùng
Đọc theo tiếng Hàn
결말
gyeolmal
Tiếng Nhật
結末
けつまつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.