"kết thúc" tiếng Trung là 终 (zhōng)
“kết thúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
终
phồn thể 終
zhōng
Âm Hán Hàn của chữ
종
jong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
終
おわり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: kết thúc; chấm dứt
Từng chữ: 終 (chung)
Cách nói khác: 尽头 jìn tóu · 진두; 终点 zhōng diǎn · 종점; 终结 zhōng jié · 종결; 告终 gào zhōng · 고종; 结尾 jié wěi · 결미;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.