AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

经济体制 (經濟體制) nghĩa là gì? jīng jì tǐ zhì

Từ tiếng Trung

经济体制

phồn thể 經濟體制

jīng jì tǐ zhì · âm Hán Việt từng chữ: kinh tế thể chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. hệ thống kinh tế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hệ thống kinh tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.