织女星 (織女星) nghĩa là gì? Zhī nǚ xīng
Từ tiếng Trung
织女星
phồn thể 織女星Zhī nǚ xīng · âm Hán Việt từng chữ: chức nữa tinh
Nghĩa tiếng Việt
- Sao Vega, ngôi sao sáng nhất trong chòm Thiên Cầm 天琴星座
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
織女星
しょくじょせい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.