细胞培养器 (細胞培養器) nghĩa là gì? xì bāo péi yǎng qì
Từ tiếng Trung
细胞培养器
phồn thể 細胞培養器xì bāo péi yǎng qì · âm Hán Việt từng chữ: tới bào bồi dưỡng khí
Nghĩa tiếng Việt
- thiết bị nuôi cấy tế bào
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.