AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

线 (線) nghĩa là gì? xiàn

Từ tiếng Trung

线

phồn thể 線

xiàn · Hán Việt: tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ
  2. sợi
  3. dây
  4. đường
  5. (sau một con số) hạng (xếp hạng không chính thức của một thành phố ở Trung Quốc)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

線
せん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.