AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纺车 (紡車) nghĩa là gì? fǎng chē

Từ tiếng Trung

纺车

phồn thể 紡車

fǎng chē · âm Hán Việt từng chữ: vưởng xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xa quay sợi

Đọc theo tiếng Hàn

방차
bangcha

Tiếng Nhật

紡車
ぼうしゃ

Từng chữ

Xem “xa quay sợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.