纺车 (紡車) nghĩa là gì? fǎng chē
Từ tiếng Trung
纺车
phồn thể 紡車fǎng chē · âm Hán Việt từng chữ: vưởng xa
Nghĩa tiếng Việt
- xa quay sợi
Đọc theo tiếng Hàn
방차
bangcha
Tiếng Nhật
紡車
ぼうしゃ
Từng chữ
Xem “xa quay sợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.