AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纹层 (紋層) nghĩa là gì? wén céng

Từ tiếng Trung

纹层

phồn thể 紋層

wén céng · âm Hán Việt từng chữ: văn tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lá mỏng
  2. phiến mỏng
  3. sự cán mỏng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lá mỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.