AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纷扰 (紛擾) nghĩa là gì? fēn rǎo

Từ tiếng Trung

纷扰

phồn thể 紛擾

fēn rǎo · âm Hán Việt từng chữ: phân nhiễu

Nghĩa tiếng Việt

  1. hỗn loạn
  2. bất ổn
  3. xáo trộn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

紛擾
ふんじょう

Từng chữ

Xem “hỗn loạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.