AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纵令 (縱令) nghĩa là gì? zòng lìng

Từ tiếng Trung

纵令

phồn thể 縱令

zòng lìng · âm Hán Việt từng chữ: tung lệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nuông chiều
  2. thả lỏng
  3. ngay cả khi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nuông chiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.