AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纳鸿 (納鴻) nghĩa là gì? Nà hóng

Từ tiếng Trung

纳鸿

phồn thể 納鴻

Nà hóng · âm Hán Việt từng chữ: nạp hồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nahum

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Nahum” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.