AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纳贡 (納貢) nghĩa là gì? nà gòng

Từ tiếng Trung

纳贡

phồn thể 納貢

nà gòng · âm Hán Việt từng chữ: nạp cống

Nghĩa tiếng Việt

  1. nộp cống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nộp cống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.