AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纳豆菌 (納豆菌) nghĩa là gì? nà dòu jūn

Từ tiếng Trung

纳豆菌

phồn thể 納豆菌

nà dòu jūn · âm Hán Việt từng chữ: nạp đậu khuẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bacillus subtilis (tên cũ Bacillus natto), một loại vi khuẩn đất phổ biến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

納豆菌
なっとうきん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.