AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纳罕 (納罕) nghĩa là gì? nà hǎn

Từ tiếng Trung

纳罕

phồn thể 納罕

nà hǎn · âm Hán Việt từng chữ: nạp hãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bối rối
  2. ngạc nhiên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bối rối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.