AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纳粹主义 (納粹主義) nghĩa là gì? Nà cuì zhǔ yì

Từ tiếng Trung

纳粹主义

phồn thể 納粹主義

Nà cuì zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: nạp tuý chúa nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ nghĩa quốc xã

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chủ nghĩa quốc xã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.