AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纳米技术 (納米技術) nghĩa là gì? nà mǐ jì shù

Từ tiếng Trung

纳米技术

phồn thể 納米技術

nà mǐ jì shù · âm Hán Việt từng chữ: nạp mễ kĩ thuật

Nghĩa tiếng Việt

  1. công nghệ nano

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “công nghệ nano” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.