AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纳皮尔 (納皮爾) nghĩa là gì? Nà pí ěr

Từ tiếng Trung

纳皮尔

phồn thể 納皮爾

Nà pí ěr · âm Hán Việt từng chữ: nạp bì nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Napier (tên)
  2. John Napier (1550-1617), nhà toán học người Scotland, người phát minh ra logarithm
  3. Napier, thành phố ở New Zealand

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.