AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纳瓦霍 (納瓦霍) nghĩa là gì? Nà wǎ huò

Từ tiếng Trung

纳瓦霍

phồn thể 納瓦霍

Nà wǎ huò · âm Hán Việt từng chữ: nạp ngói hoắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Navajo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Navajo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.