AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纳新 (納新) nghĩa là gì? nà xīn

Từ tiếng Trung

纳新

phồn thể 納新

nà xīn · âm Hán Việt từng chữ: nạp tân

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếp nhận cái mới
  2. lấy không khí tươi
  3. mang tính hình tượng: chấp nhận thành viên mới (để làm đảng thêm sinh lực)
  4. máu mới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếp nhận cái mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.