纳扎尔巴耶夫 (納扎爾巴耶夫) nghĩa là gì? Nà zhā ěr bā yē fū
Từ tiếng Trung
纳扎尔巴耶夫
phồn thể 納扎爾巴耶夫Nà zhā ěr bā yē fū · âm Hán Việt từng chữ: nạp trát nhãi ba da phu
Nghĩa tiếng Việt
- Nursultan Nazarbayev (1940-), tổng thống Kazakhstan 1990-2019
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.