AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纳妾 (納妾) nghĩa là gì? nà qiè

Từ tiếng Trung

纳妾

phồn thể 納妾

nà qiè · Hán Việt: nạp thiếp

Nghĩa tiếng Việt

  1. lấy thiếp
  2. nạp thiếp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lấy thiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.