AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纳卫星 (納衛星) nghĩa là gì? nà wèi xīng

Từ tiếng Trung

纳卫星

phồn thể 納衛星

nà wèi xīng · âm Hán Việt từng chữ: nạp vệ tinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. vệ tinh nano

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vệ tinh nano” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.