AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纳匝肋 (納匝肋) nghĩa là gì? Nà zā lèi

Từ tiếng Trung

纳匝肋

phồn thể 納匝肋

Nà zā lèi · âm Hán Việt từng chữ: nạp táp lặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nazareth

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Nazareth” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.