纳兰性德 (納蘭性德) nghĩa là gì? Nà lán Xìng dé
Từ tiếng Trung
纳兰性德
phồn thể 納蘭性德Nà lán Xìng dé · âm Hán Việt từng chữ: nạp lan tính đức
Nghĩa tiếng Việt
- Nalan Xingde (1655-1685), nhà thơ dân tộc Mãn Châu thời nhà Thanh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.