纬度 (緯度) nghĩa là gì? wěi dù
Từ tiếng Trung
纬度
phồn thể 緯度wěi dù · Hán Việt: vĩ độ
Nghĩa tiếng Việt
- vĩ độ
Đọc theo tiếng Hàn
위도
wido
Tiếng Nhật
緯度
いど · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.