AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

约沙法 (約沙法) nghĩa là gì? Yuē shā fǎ

Từ tiếng Trung

约沙法

phồn thể 約沙法

Yuē shā fǎ · âm Hán Việt từng chữ: ước sa pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giô-sa-phát, vua thứ tư của Judah (Do Thái giáo)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.