纤毛动力蛋白 (纖毛動力蛋白) nghĩa là gì? xiān máo dòng lì dàn bái
Từ tiếng Trung
纤毛动力蛋白
phồn thể 纖毛動力蛋白xiān máo dòng lì dàn bái · âm Hán Việt từng chữ: tiêm mao động lực đản bạch
Nghĩa tiếng Việt
- protein dynein của lông mao
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.