AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红扑扑 (紅撲撲) nghĩa là gì? hóng pū pū

Từ tiếng Trung

红扑扑

phồn thể 紅撲撲

hóng pū pū · âm Hán Việt từng chữ: hồng vục vục

Nghĩa tiếng Việt

  1. đỏ
  2. hồng hào
  3. ửng đỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.