"do" tiếng Trung là 由于 (yóu yú)
“do” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
由于
phồn thể 由於
yóu yú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: do; bởi vì; nhờ vào; tại vì
Cách nói khác: 出于 chū yú; 出乎 chū hū · 출호;
Có phải bạn tìm “đỏ”?
红
phồn thể 紅
hóng
Âm Hán Hàn của chữ
홍
hong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
紅
くれない · từ thông dụng
Nghĩa: đỏ; phổ biến; cách mạng; thưởng
Từng chữ: 紅 (hồng)
Cách nói khác: 赤 chì · 적; 丹 dān · 단; 红扑扑 hóng pū pū · 홍박박;
Có phải bạn tìm “đó”?
bǐ
Âm Hán Hàn của chữ
피
pi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
彼
かれ · từ thông dụng
Nghĩa: đó; những; (một) khác
Từng chữ: 彼 (bỉ)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.