纂 nghĩa là gì? zuǎn
Từ tiếng Trung
纂
zuǎn · Hán Việt: toản
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) biên soạn
- chỉnh lý
- (thông tục) kiểu tóc búi
- tóc cuộn (như 纂兒|纂儿[zuan3 r5])
- dải lụa đỏ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.