AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
纂

Âm Hán Việt

20 nét

Tiếng Trung (pinyin)

zuǎn

Tiếng Hàn

찬
chan

Tiếng Nhật

サン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あつめる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

edit, compile; topknot, chignon

Từ thường gặp có chữ 纂

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.