AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

繁重 nghĩa là gì? fán zhòng

Từ tiếng Trung

繁重

fán zhòng · âm Hán Việt từng chữ: phồn trọng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nặng nề
  2. mệt nhọc
  3. hạng nặng
  4. gian khổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nặng nề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.