"nặng nề" tiếng Trung là 重重 (zhòng zhòng)
“nặng nề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhòng zhòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
중중
jungjung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
重重
じゅうじゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nặng nề; nghiêm trọng
Cách nói khác: 繁重 fán zhòng · 번중; 笨重 bèn zhòng; 严重 yán zhòng · 엄중; 沉重 chén zhòng; 沉沉 chén chén;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.