AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

繁密 nghĩa là gì? fán mì

Từ tiếng Trung

繁密

fán mì · âm Hán Việt từng chữ: phồn mật

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều và sát nhau
  2. (tóc) um tùm
  3. (rừng) rậm rạp
  4. (hỏa lực) dày đặc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhiều và sát nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.