紧绷绷 (緊繃繃) nghĩa là gì? jǐn bēng bēng
Từ tiếng Trung
紧绷绷
phồn thể 緊繃繃jǐn bēng bēng · âm Hán Việt từng chữ: khẩn banh banh
Nghĩa tiếng Việt
- chặt
- căng
- (mặt, môi) căng
- căng thẳng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.