AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

紧绷绷 (緊繃繃) nghĩa là gì? jǐn bēng bēng

Từ tiếng Trung

紧绷绷

phồn thể 緊繃繃

jǐn bēng bēng · âm Hán Việt từng chữ: khẩn banh banh

Nghĩa tiếng Việt

  1. chặt
  2. căng
  3. (mặt, môi) căng
  4. căng thẳng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.