AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

紧张缓和 (緊張緩和) nghĩa là gì? jǐn zhāng huǎn hé

Từ tiếng Trung

紧张缓和

phồn thể 緊張緩和

jǐn zhāng huǎn hé · âm Hán Việt từng chữ: khẩn trương hoãn hoà

Nghĩa tiếng Việt

  1. nới lỏng căng thẳng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

緊張緩和
きんちょうかんわ

Từng chữ

Xem “nới lỏng căng thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.