AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

精疲力尽 (精疲力盡) nghĩa là gì? jīng pí lì jìn

Từ tiếng Trung

精疲力尽

phồn thể 精疲力盡

jīng pí lì jìn · âm Hán Việt từng chữ: tinh mệt lực tận

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ)
  2. kiệt quệ
  3. mệt mỏi
  4. rã rời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.