AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粤港澳大湾区 (粵港澳大灣區) nghĩa là gì? Yuè Gǎng ào Dà wān Qū

Từ tiếng Trung

粤港澳大湾区

phồn thể 粵港澳大灣區

Yuè Gǎng ào Dà wān Qū · âm Hán Việt từng chữ: ? cảng áo đại loan khu

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu vực Vịnh Lớn Quảng Đông-Hồng Kông-Ma Cao, thành lập năm 2017, bao gồm Hồng Kông, Ma Cao và chín thành phố ở Quảng Đông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.