粘贴 (粘貼) nghĩa là gì? zhān tiē
Từ tiếng Trung
粘贴
phồn thể 粘貼zhān tiē · âm Hán Việt từng chữ: kết thiếp
Nghĩa tiếng Việt
- dán
- gắn
- dính
- dán (như trong "sao chép và dán")
- phiên âm tại Đài Loan [nian2 tie1]
- cũng viết 黏貼|黏贴[nian2 tie1]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.